"a house divided against itself cannot stand" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này nghĩa là nếu các thành viên trong một nhóm xung đột với nhau, nhóm đó cuối cùng sẽ thất bại. Thường dùng để cảnh báo về sự chia rẽ nội bộ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc như chính trị, tổ chức hoặc gia đình. Mang nghĩa bóng, không chỉ nhóm gia đình mà bất kỳ nhóm nào có mâu thuẫn. Dùng để cảnh báo.
Ejemplos
A house divided against itself cannot stand when family members constantly fight each other.
Khi các thành viên trong gia đình thường xuyên cãi nhau, **một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững**.
The teacher said, 'A house divided against itself cannot stand' about our sports team fighting.
Cô giáo nói: '**một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững**' về đội thể thao của chúng ta khi cãi nhau.
A house divided against itself cannot stand shows why peace in a group is important.
**Một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững** cho thấy vì sao sự hòa hợp trong nhóm rất quan trọng.
Don't forget, a house divided against itself cannot stand—let's work together instead of arguing!
Đừng quên, **một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững**—hãy hợp tác thay vì tranh cãi!
After months of bickering, the board realized a house divided against itself cannot stand and finally agreed on a plan.
Sau nhiều tháng tranh cãi, ban lãnh đạo nhận ra **một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững** và cuối cùng đã đồng ý với một kế hoạch.
We can't move forward while we're split—remember, a house divided against itself cannot stand.
Chúng ta không thể tiến lên khi còn chia rẽ—hãy nhớ, **một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững**.