"a horse of another color" en Vietnamese
Definición
Một thành ngữ chỉ điều gì đó hoàn toàn khác với điều đang được bàn luận; vấn đề hoặc tình huống khác biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính khẩu ngữ. Dùng khi đề cập đến điều gì đó bản chất rất khác (không chỉ khác một chút).
Ejemplos
I can help you with math, but science is a horse of another color.
Tôi giúp bạn môn toán được, nhưng khoa học thì **một chuyện hoàn toàn khác**.
Fixing a bike is easy, but fixing a car is a horse of another color.
Sửa xe đạp thì dễ, nhưng sửa ô tô thì **một chuyện hoàn toàn khác**.
Knowing English is helpful, but speaking in public is a horse of another color.
Biết tiếng Anh thì tốt, nhưng nói trước đám đông là **một chuyện hoàn toàn khác**.
If you're talking about missing the bus, that's one thing, but skipping work is a horse of another color.
Chuyện lỡ xe buýt là một chuyện, còn nghỉ làm thì **một chuyện hoàn toàn khác**.
The weather looks bad, but a tornado warning would be a horse of another color.
Trời có vẻ xấu, nhưng cảnh báo lốc xoáy là **một chuyện hoàn toàn khác**.
"You want to borrow my bike? Sure. But borrow my car? That's a horse of another color!"
"Bạn muốn mượn xe đạp tôi? Được thôi. Nhưng mượn xe ô tô? Đó là **một chuyện hoàn toàn khác**!"