"a bad time" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó gặp phải khó khăn, buồn bã hoặc những tình huống không vui. Có thể là một sự kiện cụ thể hoặc một khoảng thời gian dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. "Give someone a bad time" nghĩa là làm khó hoặc làm phiền ai đó. Không dùng cho thời gian theo giờ đồng hồ.
Ejemplos
I'm having a bad time at work this week.
Tuần này tôi đang trải qua **thời gian khó khăn** ở chỗ làm.
She went through a bad time after her dog died.
Cô ấy đã trải qua **thời gian khó khăn** sau khi chó mất.
Is now a bad time to talk?
Bây giờ có phải **thời gian khó khăn** để nói chuyện không?
We all have a bad time now and then, but things get better.
Ai cũng có **thời gian khó khăn** thỉnh thoảng, nhưng mọi chuyện sẽ tốt hơn.
Don't give me a bad time about it—I tried my best!
Đừng làm tôi trải qua **thời gian khó khăn** về chuyện này—tôi đã cố gắng hết sức rồi!
He really went through a bad time after losing his job, but he's doing much better now.
Anh ấy thực sự đã trải qua **thời gian khó khăn** sau khi mất việc, nhưng giờ ổn hơn nhiều rồi.