Type any word!

"talk out of turn" in Vietnamese

nói không đúng lượtnói chen ngang

Definition

Nói khi chưa đến lượt mình hoặc khi không được phép, thường làm gián đoạn người khác hoặc phá vỡ quy tắc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng như họp lớp, họp cơ quan,... hàm ý phá vỡ quy tắc hoặc không tôn trọng người khác. Không dùng cho các trường hợp bạn bè thân thiết chen lời.

Examples

Please do not talk out of turn during the meeting.

Xin vui lòng không **nói không đúng lượt** trong cuộc họp.

Children should not talk out of turn in class.

Trẻ em không nên **nói không đúng lượt** trong lớp.

He was told not to talk out of turn again.

Anh ấy được nhắc nhở không được **nói không đúng lượt** nữa.

Sorry, I didn't mean to talk out of turn—please continue.

Xin lỗi, tôi không định **nói chen ngang**—xin mời bạn tiếp tục.

When you talk out of turn, it shows a lack of respect for others.

Khi bạn **nói chen ngang**, bạn thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác.

I know I talked out of turn earlier, and I'm sorry about that.

Tôi biết lúc nãy tôi đã **nói không đúng lượt**, và tôi xin lỗi về điều đó.