"shellacking" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ một trận thua rất đậm hoặc thất bại nặng nề, hay dùng trong thể thao, chính trị hoặc tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ nên dùng trong giao tiếp đời thường. Mạnh hơn nhiều so với 'thua' thông thường. Gắn liền với tiếng Anh Mỹ.
Examples
Our team got a shellacking at the game last night.
Đội chúng tôi đã bị **thua thảm hại** ở trận đấu tối qua.
The candidate took a shellacking in the election.
Ứng cử viên này đã **thua thảm hại** trong cuộc bầu cử.
We weren’t expecting such a shellacking.
Chúng tôi không ngờ lại **thua thảm hại** như vậy.
The coach admitted the team took a real shellacking after the match.
HLV thừa nhận rằng đội đã **thua thảm hại** sau trận đấu.
If you keep playing like this, you’re headed for a shellacking.
Nếu bạn cứ chơi thế này, bạn sẽ gặp **thua thảm hại** đó.
Wow, that was a total shellacking—we didn’t stand a chance.
Ôi, đó quả là một **thua thảm hại**—chúng tôi chẳng có cơ hội nào cả.