"make do" in Vietnamese
Definition
Khi không có đủ điều kiện lý tưởng, bạn vẫn tạm thời dùng những gì mình có để đáp ứng nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'make do with' trong văn nói khi buộc phải chấp nhận hoặc xoay sở với những gì sẵn có, mang hàm ý tạm bợ, không phải lý tưởng.
Examples
We don't have any juice, so we'll have to make do with water.
Không có nước trái cây, nên chúng ta đành **chấp nhận** uống nước lọc.
If you forget your umbrella, you'll have to make do with your jacket.
Nếu quên mang ô, bạn sẽ phải **xoay xở** với áo khoác của mình.
We don’t have enough chairs, but we’ll make do.
Chúng ta không đủ ghế, nhưng chúng ta sẽ **xoay xở** thôi.
I forgot to buy coffee, so I guess I’ll just make do with tea this morning.
Tôi quên mua cà phê, nên sáng nay phải **chấp nhận** uống trà vậy.
Kids are great at finding ways to make do when they’re bored.
Trẻ em rất giỏi **xoay xở** khi chúng cảm thấy buồn chán.
We can’t afford a new car right now, so we’ll make do with the old one a bit longer.
Hiện giờ chúng ta không mua được xe mới nên sẽ phải **tạm dùng** xe cũ lâu hơn.