Type any word!

"get the hang of" in Vietnamese

nắm được cách làmquen với

Definition

Sau khi thử hoặc luyện tập một thời gian, bạn sẽ biết cách làm một việc gì đó thành thạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng khi bạn học một kỹ năng mới. Hay đi với 'cuối cùng', 'nhanh chóng', 'một khi bạn'. Không dùng cho vật thể.

Examples

It took me a week to get the hang of driving a manual car.

Tôi mất một tuần để **nắm được cách làm** khi lái xe số sàn.

You'll get the hang of using this phone after a few days.

Sau vài ngày, bạn sẽ **nắm được cách làm** việc với điện thoại này.

She finally got the hang of the new software.

Cô ấy cuối cùng cũng đã **nắm được cách làm** phần mềm mới.

Don't worry if it feels tricky at first—you'll get the hang of it soon enough!

Đừng lo nếu ban đầu có vẻ khó—bạn sẽ **nắm được cách làm** sớm thôi!

Once you get the hang of public speaking, it’s not so scary anymore.

Khi bạn đã **nắm được cách làm** nói trước đám đông, nó sẽ không còn đáng sợ nữa.

It takes time to get the hang of a new city, but you'll figure it out.

Làm quen với một thành phố mới **mất thời gian**, nhưng bạn sẽ thích nghi được.