Type any word!

"blithe" in Vietnamese

vô tưvui tươithờ ơ (mang ý tiêu cực)

Definition

Chỉ người vui vẻ, vô tư, không lo lắng; đôi khi cũng nói về người quá thờ ơ mà không quan tâm đến vấn đề tiềm ẩn. Từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc hơi tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng hoặc văn học; thường gặp trong 'blithe spirit', 'blithe disregard'. Nếu thái quá có thể mang ý chỉ trích. Ít dùng trong văn nói thông thường.

Examples

She gave a blithe reply and walked away.

Cô ấy trả lời một cách **vô tư** rồi bỏ đi.

He faced the test with a blithe attitude.

Anh ấy đối mặt với bài kiểm tra bằng thái độ **vô tư**.

The children played with blithe joy in the garden.

Lũ trẻ chơi đùa **vui tươi** trong vườn.

She moved through life with a blithe spirit, never worrying about what might go wrong.

Cô ấy sống **vô tư** suốt đời, chẳng bao giờ lo lắng điều gì có thể xảy ra.

His blithe disregard for the rules got him in trouble at work.

Sự **thờ ơ** với các quy tắc của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối ở nơi làm việc.

Don’t be so blithe about deadlines or you might miss something important.

Đừng **vô tư** với các hạn chót như vậy, kẻo bỏ lỡ điều quan trọng.