Type any word!

"assiduous" in Vietnamese

chăm chỉsiêng năngcần mẫn

Definition

Người làm việc rất cẩn thận, kiên trì và chăm chỉ, nhất là với công việc khó hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì, cẩn thận, nhất là học tập hoặc công việc. 'an assiduous student' là học sinh siêng năng. Không dùng cho sức mạnh hay tốc độ.