"will not hear of" in Vietnamese
Definition
Kiên quyết từ chối xem xét hoặc chấp nhận một ý kiến, lời đề nghị hay khả năng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho từ chối mạnh mẽ, chính thức hoặc cảm xúc, đặc biệt với người có quyền. Mạnh hơn từ chối thông thường, hiếm dùng trong câu hỏi phủ định.
Examples
My mother will not hear of me staying out late.
Mẹ tôi **nhất quyết không nghe** chuyện tôi về nhà muộn.
He will not hear of selling the house.
Anh ấy **nhất quyết không nghe** chuyện bán nhà.
They will not hear of changing the plan.
Họ **nhất quyết không nghe** chuyện thay đổi kế hoạch.
She will not hear of anyone paying for her dinner.
Cô ấy **nhất quyết không nghe** việc ai đó trả tiền bữa tối cho mình.
I tried to suggest a different route, but he would not hear of it.
Tôi đã thử gợi ý đi đường khác, nhưng anh ấy **nhất quyết không nghe**.
You offered to help, but she will not hear of it—she insists on doing it herself.
Bạn đã đề nghị giúp đỡ, nhưng cô ấy **nhất quyết không nghe**—cô ấy nhất quyết muốn tự làm.