"by no stretch of imagination" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả điều gì đó hoàn toàn không thể, dù tưởng tượng thế nào cũng không có khả năng xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhấn mạnh trong văn viết, văn trang trọng. Thường đặt sau động từ 'là', 'có thể' trong câu. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
By no stretch of imagination is this homework easy.
**Không đời nào** bài tập này dễ cả.
He is by no stretch of imagination ready for the test.
Anh ấy **không đời nào** sẵn sàng cho bài kiểm tra.
This is by no stretch of imagination a solution.
Đây **hoàn toàn không** phải là một giải pháp.
My singing, by no stretch of imagination, could be called good.
Giọng hát của tôi, **không đời nào**, được coi là hay.
By no stretch of imagination did we expect them to win.
**Không đời nào** chúng tôi nghĩ họ sẽ thắng.
That movie is, by no stretch of imagination, a comedy.
Bộ phim đó **hoàn toàn không** phải phim hài.