"zip by" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển hoặc trôi qua rất nhanh, thường nhanh đến mức khó nhận ra. Có thể mô tả chuyển động vật lý hoặc thời gian trôi nhanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói; dùng cho sự chuyển động hoặc thời gian rất nhanh (xe, người, cuối tuần). Không dùng miêu tả sự di chuyển chậm. Tương tự 'vèo qua', nhưng 'zip by' nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, nhẹ nhàng hơn.
أمثلة
I saw a red car zip by on the highway.
Tôi thấy một chiếc xe đỏ **lướt qua rất nhanh** trên đường cao tốc.
The children zipped by on their bikes.
Bọn trẻ **lướt qua rất nhanh** trên xe đạp của mình.
Three buses zipped by while we waited.
Ba chiếc xe buýt **lướt qua rất nhanh** khi chúng tôi đang chờ.
This year has just zipped by—I can't believe it's almost over.
Năm nay **lướt qua rất nhanh**—không thể tin nổi là sắp hết.
Did you see that bird just zip by the window?
Bạn có thấy con chim vừa **lướt qua rất nhanh** ngoài cửa sổ không?
Sometimes, weekends just zip by and it feels like you barely had time to relax.
Đôi khi cuối tuần **trôi qua rất nhanh** khiến bạn cảm thấy mình hầu như không có thời gian thư giãn.