"your blood is up" بـVietnamese
التعريف
Nếu bạn đang nổi nóng, bạn rất tức giận, phấn khích hoặc sẵn sàng tranh cãi. Điều này thể hiện cảm xúc mạnh đang điều khiển bạn trong tình huống căng thẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không dành cho giận nhẹ. Miêu tả cảm xúc rất mãnh liệt; hay gặp trong bối cảnh lịch sử, văn chương.
أمثلة
When your blood is up, it's hard to think clearly.
Khi **bạn đang nổi nóng**, rất khó để suy nghĩ rõ ràng.
Don't say anything while your blood is up.
Đừng nói gì khi **bạn đang nổi nóng**.
Your blood is up before a big game, isn't it?
**Bạn đang nổi nóng** trước trận đấu lớn, đúng không?
I could see his blood was up after that insult.
Tôi thấy rõ sau câu xúc phạm đó **anh ấy đang nổi nóng**.
Once her blood is up, there's no stopping her.
Một khi **cô ấy đang nổi nóng**, chẳng ai ngăn được.
Don't try to reason with him now—his blood is up.
Đừng cố giải thích với anh ấy bây giờ—**anh ấy đang nổi nóng**.