"you scared the dickens out of me" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách nói thân mật khi ai đó làm bạn hoảng sợ hoặc bất ngờ đến mức tim muốn rớt ra ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng một cách hài hước, cường điệu trong nói chuyện thường ngày; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
أمثلة
You scared the dickens out of me when you jumped out from behind the door.
Khi bạn nhảy ra từ sau cánh cửa, **bạn làm tôi sợ chết khiếp**.
The thunder last night scared the dickens out of me.
Tiếng sấm đêm qua **làm tôi hoảng hồn luôn**.
Watching that scary movie scared the dickens out of me.
Xem bộ phim kinh dị đó **làm tôi hoảng hồn**.
Man, you scared the dickens out of me—I didn't even hear you come in!
Trời ơi, **bạn làm tôi sợ chết khiếp**—tôi còn không nghe thấy bạn vào!
When the fire alarm went off, it scared the dickens out of me.
Khi chuông báo cháy vang lên, **tôi hoảng hồn luôn**.
Seriously, you scared the dickens out of me sneaking up like that!
Nghiêm túc đấy, lén lút như vậy **bạn làm tôi sợ chết khiếp** luôn!