اكتب أي كلمة!

"wunderkind" بـVietnamese

thần đồng

التعريف

Người trẻ tuổi có tài năng hoặc thành công xuất sắc, thường là từ khi còn nhỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều cho các bạn nhỏ nổi bật trong nghệ thuật, thể thao, khoa học. Có thể gặp trong báo chí hoặc văn viết trang trọng, đồng nghĩa với 'thần đồng'.

أمثلة

She is a wunderkind on the piano, playing like a professional at age seven.

Cô ấy là một **thần đồng** piano, chơi như nghệ sĩ chuyên nghiệp khi mới bảy tuổi.

The young chess wunderkind beat every adult in the room.

Cậu bé **thần đồng** cờ vua đã thắng mọi người lớn trong phòng.

People call her a wunderkind because she started her own company at sixteen.

Người ta gọi cô ấy là một **thần đồng** vì đã tự mở công ty lúc mười sáu tuổi.

He was the tech industry’s latest wunderkind, launching apps that went viral overnight.

Anh ấy là **thần đồng** mới trong ngành công nghệ, tạo ra các ứng dụng nổi tiếng chỉ sau một đêm.

The movie star was once a Hollywood wunderkind, but now directs films instead.

Ngôi sao điện ảnh ấy từng là một **thần đồng** ở Hollywood, giờ chuyển sang làm đạo diễn.

You don’t have to be a wunderkind to make a difference—just work hard and stay curious.

Bạn không cần phải là một **thần đồng** để tạo ra sự khác biệt—chỉ cần chăm chỉ và ham học hỏi.