اكتب أي كلمة!

"write into" بـVietnamese

viết vàoghi thêm vào

التعريف

Bổ sung hoặc thêm điều gì đó bằng cách viết nó vào trong một tài liệu hoặc mẫu đơn, thường là một cách chính thức hoặc như một điều kiện mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức hoặc liên quan đến kỹ thuật ('write into the contract'). Không dùng cho văn viết sáng tạo hằng ngày.

أمثلة

Please write into the form your full address.

Vui lòng **viết vào** mẫu địa chỉ đầy đủ của bạn.

The lawyer wrote into the contract a special clause.

Luật sư đã **viết vào** hợp đồng một điều khoản đặc biệt.

Teachers often write into the syllabus rules about attendance.

Giáo viên thường **viết vào** giáo trình các quy định về điểm danh.

Can you write into the form any allergies you have?

Bạn có thể **viết vào** mẫu tất cả dị ứng của mình không?

They tried to write into the agreement extra vacation days.

Họ đã cố gắng **viết vào** thỏa thuận thêm ngày nghỉ.

The safety requirements have already been written into the manual.

Yêu cầu an toàn đã được **viết vào** tài liệu hướng dẫn rồi.