"womanly" بـVietnamese
التعريف
Từ này mô tả các phẩm chất điển hình của phụ nữ trưởng thành như sự dịu dàng, thanh lịch hoặc biết chăm sóc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phụ nữ trưởng thành với nghĩa tích cực về tính cách; tránh nhầm với 'nữ tính' chỉ ngoại hình hoặc sở thích.
أمثلة
She has a womanly voice that is soft and kind.
Cô ấy có giọng nói **đằm thắm**, nhẹ nhàng và ân cần.
Her womanly advice helped her friends.
Lời khuyên **đằm thắm** của cô ấy đã giúp bạn bè.
She moved with a womanly grace.
Cô ấy di chuyển với vẻ duyên dáng **đằm thắm**.
As she grew older, her confidence and womanly charm became more obvious.
Khi lớn tuổi hơn, sự tự tin và nét duyên **đằm thắm** của cô ấy càng lộ rõ.
People admired her for her womanly wisdom and warmth.
Mọi người ngưỡng mộ sự khôn ngoan và ấm áp **đằm thắm** của cô ấy.
She embraced her womanly side as she became a mother.
Khi làm mẹ, cô ấy đón nhận khía cạnh **đằm thắm** của mình.