"woe is me" بـVietnamese
التعريف
Dùng để diễn đạt sự than vãn về rắc rối hoặc xui xẻo của bản thân một cách hài hước hoặc phóng đại. Thường xuất hiện trong các tình huống không nghiêm trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống hài hước, cường điệu. Không dùng cho trường hợp nghiêm túc. Gặp nhiều trong phim, truyện, lời than vãn vui vẻ.
أمثلة
I forgot my homework again. Woe is me!
Tôi lại quên bài tập về nhà. **Khổ thân tôi**!
It's raining and I lost my umbrella. Woe is me.
Trời mưa và tôi bị mất ô. **Khổ thân tôi**.
My favorite show was canceled. Woe is me.
Chương trình yêu thích của tôi đã bị hủy. **Khổ thân tôi**.
I have to work late again? Woe is me, how will I survive?
Lại phải làm việc muộn nữa à? **Khổ thân tôi**, làm sao tôi sống nổi đây?
There’s no coffee left this morning—woe is me!
Sáng nay hết cà phê rồi—**khổ thân tôi!**
Oh, my phone battery died again. Woe is me—I'm lost without it!
Ôi, điện thoại tôi lại hết pin rồi. **Khổ thân tôi**—tôi không biết làm gì!