"within bounds" بـVietnamese
التعريف
Nếu một việc gì đó trong giới hạn thì nghĩa là hợp lý, được chấp nhận hoặc không vượt quá quy định. Thường dùng để nói về hành vi, quy tắc hoặc giới hạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính chất trang trọng hoặc chính thức, hay dùng trong ngữ cảnh có quy định rõ ràng. Ngược lại với 'out of bounds' là vượt giới hạn, không được phép.
أمثلة
Your request is within bounds and can be approved.
Yêu cầu của bạn **trong giới hạn** và có thể được chấp thuận.
Please keep your comments within bounds during the meeting.
Vui lòng giữ bình luận của bạn **trong giới hạn** trong cuộc họp.
His actions were within bounds according to the rules.
Hành động của anh ấy **trong giới hạn** theo quy định.
Criticism is fine, as long as it stays within bounds.
Phê bình là được, miễn là vẫn **trong giới hạn** cho phép.
We can negotiate, but let's keep it within bounds and respectful.
Chúng ta có thể thương lượng, nhưng hãy giữ nó **trong giới hạn** và tôn trọng nhau.
Most parents are okay with some risk, as long as it’s within bounds.
Hầu hết các bố mẹ đều chấp nhận rủi ro, miễn là nó **trong giới hạn**.