اكتب أي كلمة!

"with relish" بـVietnamese

một cách thích thúđầy hào hứng

التعريف

Làm việc gì đó với sự hào hứng, thích thú rõ ràng, thật sự tận hưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết mô tả cảm xúc mạnh khi làm gì đó, như 'ăn một cách thích thú.' Không dùng nhiều trong hội thoại thường ngày.

أمثلة

She ate her ice cream with relish.

Cô ấy ăn kem **một cách thích thú**.

He tackled the project with relish.

Anh ấy thực hiện dự án **đầy hào hứng**.

The children played in the park with relish.

Bọn trẻ chơi ở công viên **một cách thích thú**.

He described his travel adventures with relish, making everyone want to visit those places.

Anh ấy kể về chuyến du lịch của mình **đầy hào hứng**, khiến ai cũng muốn đến những nơi đó.

She accepted the challenge with relish, eager to prove herself.

Cô ấy nhận lời thách thức **một cách thích thú**, rất háo hức để chứng tỏ bản thân.

He told the story with relish, adding funny voices for each character.

Anh ấy kể chuyện **một cách thích thú**, thêm giọng hài hước cho từng nhân vật.