"wise as an owl" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói người rất thông thái, luôn đưa ra quyết định khôn ngoan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi khen ngợi ai đó lớn tuổi hoặc người đưa ra lời khuyên hay. Hiếm dùng cho trẻ em hoặc trong ngữ cảnh đùa cợt.
أمثلة
My grandmother is wise as an owl.
Bà của tôi rất **khôn ngoan như cú**.
The teacher is wise as an owl when giving advice.
Cô giáo rất **khôn ngoan như cú** khi đưa ra lời khuyên.
People say he is wise as an owl.
Người ta nói anh ấy rất **khôn ngoan như cú**.
Whenever I'm facing a tough choice, I talk to Tom—he's wise as an owl.
Mỗi khi tôi gặp lựa chọn khó khăn, tôi nói chuyện với Tom—anh ấy rất **khôn ngoan như cú**.
You handled that situation wise as an owl; I’m impressed!
Bạn đã xử lý tình huống đó **khôn ngoan như cú**; tôi thật ấn tượng!
Everyone turns to her for advice—she's always wise as an owl about life's problems.
Mọi người đều nhờ cô ấy tư vấn—cô ấy luôn **khôn ngoan như cú** với các vấn đề của cuộc sống.