"wince at" بـVietnamese
التعريف
Nhăn mặt hoặc phản ứng nhẹ khi có điều gì đó khó chịu, đau đớn hoặc xấu hổ. Thường đi sau là nguyên nhân gây ra phản ứng đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hơi trang trọng hoặc văn học; thường đi với các cụm như 'wince at the pain', 'wince at the criticism' hoặc nhận xét gây xấu hổ. Không nên nhầm với 'cringe' (mạnh hoặc nội tâm hơn). Dùng cho khó chịu về thể chất hoặc cảm xúc.
أمثلة
Many people wince at the sound of nails on a chalkboard.
Nhiều người **nhăn mặt vì** tiếng móng tay cào lên bảng.
He couldn't help but wince at the pain in his leg.
Anh ấy không thể không **nhăn mặt vì** cơn đau ở chân.
Children often wince at the taste of sour lemons.
Trẻ em thường **nhăn mặt vì** vị chua của chanh.
She tried not to wince at her boss's harsh words, but it was hard.
Cô ấy cố không **nhăn mặt trước** lời nói gay gắt của sếp, nhưng thật khó.
I always wince at cheesy movie lines.
Tôi luôn **nhăn mặt vì** những câu thoại sến sẩm trong phim.
You could see the audience wince at his awkward joke.
Bạn có thể thấy khán giả **nhăn mặt vì** trò đùa vụng về của anh ấy.