اكتب أي كلمة!

"win round" بـVietnamese

thuyết phụclàm cho ai đó đồng ý

التعريف

Thuyết phục ai đó đồng ý với bạn hoặc ủng hộ ý kiến của bạn, đặc biệt nếu họ ban đầu không đồng ý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng để nói về việc thay đổi ý kiến người khác. Cấu trúc thường gặp: 'win someone round'. Không nhầm với 'win' (thắng) hoặc 'go round' (đi vòng quanh).

أمثلة

It took a while to win round my parents to my idea.

Tôi mất thời gian để **thuyết phục** bố mẹ đồng ý với ý tưởng của mình.

She managed to win round the whole team.

Cô ấy đã **thuyết phục** được cả đội.

Do you think you can win round the others?

Bạn nghĩ mình có thể **thuyết phục** những người khác không?

After hearing my reasons, he finally let me win round his opinion.

Sau khi nghe lý do của tôi, cuối cùng anh ấy cũng để tôi **thuyết phục**.

It’s not easy to win round someone who is stubborn.

Không dễ **thuyết phục** người cứng đầu.

They used facts and stories to win round the audience.

Họ đã sử dụng sự thật và câu chuyện để **thuyết phục** khán giả.