"whiners" بـVietnamese
التعريف
Những người thường xuyên than phiền, kể cả về những chuyện nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực và không trang trọng. Tránh dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. 'whiner' chỉ người hay than vãn, dễ gây khó chịu cho người khác.
أمثلة
The teacher is tired of listening to the whiners in the class.
Giáo viên đã mệt mỏi vì phải nghe những **người hay than phiền** trong lớp.
Some people are always whiners no matter what happens.
Một số người lúc nào cũng là **người hay than phiền** dù chuyện gì xảy ra.
Nobody likes listening to whiners all day.
Không ai thích nghe **người hay than phiền** suốt cả ngày.
Don't pay attention to the whiners—just do your best.
Đừng chú ý đến **người hay than phiền**—hãy làm tốt nhất có thể.
Every group project has its share of whiners who complain instead of helping.
Bất kỳ dự án nhóm nào cũng đều có những **người hay than phiền** chỉ biết kêu ca mà không giúp đỡ.
Ignore the whiners—they just want attention.
Bỏ qua **người hay than phiền**—họ chỉ muốn được chú ý thôi.