اكتب أي كلمة!

"wherein" بـVietnamese

trong đó

التعريف

Từ này chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý, chỉ nơi hoặc tình huống mà điều gì đó xảy ra bên trong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cực kỳ trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong hợp đồng, tài liệu pháp luật hoặc văn bản học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'trong đó' hoặc 'nơi mà'.

أمثلة

This is the agreement wherein both parties must sign.

Đây là thỏa thuận **trong đó** cả hai bên phải ký.

The contract has a section wherein the rules are explained.

Bản hợp đồng có một mục **trong đó** các quy tắc được giải thích.

There is a situation wherein we have no choice.

Có trường hợp **trong đó** chúng tôi không còn lựa chọn.

He wrote a report wherein he detailed all the problems with the system.

Anh ấy đã viết một bản báo cáo **trong đó** anh ấy trình bày chi tiết tất cả các vấn đề của hệ thống.

This law, wherein certain activities are prohibited, will come into effect next year.

Luật này, **trong đó** một số hoạt động bị cấm, sẽ có hiệu lực vào năm sau.

The article describes a method wherein errors are minimized by automation.

Bài báo mô tả một phương pháp **trong đó** các lỗi được giảm thiểu nhờ tự động hóa.