اكتب أي كلمة!

"welts" بـVietnamese

vết sưng đỏvết nổi mẩn

التعريف

Vết sưng đỏ hoặc vết nổi mẩn là những dấu đỏ nổi lên trên da, thường xuất hiện do bị thương, dị ứng, hoặc kích ứng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mô tả các vết nổi trên da do dị ứng, côn trùng cắn, hoặc bị va đập nhẹ, không dùng cho vết cắt hoặc vết thương sâu.

أمثلة

The boy had red welts on his arm after playing in the grass.

Sau khi chơi trên cỏ, tay cậu bé có những **vết sưng đỏ**.

She got several welts on her legs from a mosquito bite.

Cô ấy bị nhiều **vết sưng đỏ** trên chân do muỗi đốt.

Allergic reactions can cause itchy welts on your skin.

Dị ứng có thể gây ra **vết nổi mẩn** ngứa trên da bạn.

After the hike, my ankles were covered with itchy welts from all the bug bites.

Sau chuyến leo núi, mắt cá chân của tôi bị phủ đầy **vết sưng đỏ** ngứa do côn trùng cắn.

You really should see a doctor if the welts keep getting worse.

Bạn thật sự nên gặp bác sĩ nếu các **vết sưng đỏ** liên tục tệ hơn.

Tom came home with welts all over his back from falling into that patch of nettles.

Tom trở về nhà với **vết sưng đỏ** khắp lưng vì ngã vào bụi tầm ma.