اكتب أي كلمة!

"wax eloquent" بـVietnamese

nói một cách hùng hồnnói một cách đầy cảm xúc

التعريف

Nói về một chủ đề nào đó với cảm xúc mạnh mẽ, thuyết phục và nhiệt huyết, thường nói khá dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách nói khá trang trọng hoặc văn chương, dùng để nhấn mạnh mức độ nhiệt tình, ấn tượng khi ai đó nói về chủ đề nào đó.

أمثلة

He loves to wax eloquent about his travels.

Anh ấy thích **nói một cách hùng hồn** về những chuyến du lịch của mình.

She began to wax eloquent at the meeting.

Cô ấy bắt đầu **nói một cách hùng hồn** trong cuộc họp.

When talking about animals, he can wax eloquent for hours.

Khi nói về động vật, anh ấy có thể **nói một cách hùng hồn** hàng giờ liền.

Ask her about history, and she’ll wax eloquent every time.

Cứ hỏi cô ấy về lịch sử là cô ấy sẽ **nói một cách đầy cảm xúc**.

He tends to wax eloquent whenever someone mentions football.

Hễ ai đó nhắc đến bóng đá là anh ấy lại có xu hướng **nói một cách hùng hồn**.

You should have heard him wax eloquent about his kids at the party.

Bạn nên nghe anh ấy **nói một cách đầy cảm xúc** về các con của mình tại bữa tiệc.