اكتب أي كلمة!

"waltz through" بـVietnamese

vượt qua dễ dànggiải quyết một cách nhẹ nhàng

التعريف

Làm điều gì đó một cách rất dễ dàng hoặc không cần cố gắng nhiều, ngay cả khi điều đó được cho là khó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ có tính chất thân mật, thường dùng khi ai đó giải quyết việc khó một cách dễ dàng. 'waltz through an exam' có nghĩa là làm bài thi rất dễ. Không dùng với nghĩa nhảy múa thực sự.

أمثلة

She waltzed through the exam and finished before everyone else.

Cô ấy đã **vượt qua dễ dàng** bài kiểm tra và hoàn thành trước mọi người.

I can't believe he waltzed through the interview with no preparation.

Tôi không thể tin được là anh ấy đã **vượt qua dễ dàng** buổi phỏng vấn mà không chuẩn bị gì.

The team waltzed through the first round of the competition.

Đội đó đã **vượt qua dễ dàng** vòng đầu tiên của cuộc thi.

He just waltzed through that complicated paperwork like it was nothing.

Anh ấy chỉ **xử lý nhẹ nhàng** đống giấy tờ phức tạp đó như không có gì.

They thought the project would be hard, but she waltzed through it.

Họ nghĩ dự án sẽ khó, nhưng cô ấy đã **giải quyết dễ dàng**.

Don’t expect to just waltz through life without any challenges.

Đừng mong chỉ **vượt qua dễ dàng** cuộc sống mà không gặp thử thách nào.