"walk the talk" بـIndonesian
التعريف
Nói gì thì làm nấy, biến lời nói thành hành động.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong kinh doanh, lãnh đạo và trò chuyện thường ngày. Khác với 'talk the talk' (nói suông), nhấn mạnh phải làm đúng lời hứa.
أمثلة
Good leaders always walk the talk.
Những nhà lãnh đạo tốt luôn **làm đúng như lời nói**.
If you promise to help, you should walk the talk.
Nếu bạn hứa sẽ giúp, bạn nên **làm đúng như lời nói**.
Let's see if she can walk the talk this time.
Để xem lần này cô ấy có **làm đúng như lời nói** không.
He talks big, but does he ever walk the talk?
Anh ấy nói hay lắm, nhưng có bao giờ **làm đúng như lời nói** không?
It's time to walk the talk and actually start recycling.
Đã đến lúc **làm đúng như lời nói** và thực sự bắt đầu tái chế.
Don't just make promises—walk the talk.
Đừng chỉ hứa—hãy **làm đúng như lời nói**.