اكتب أي كلمة!

"walk on by" بـVietnamese

bước quađi qua mà không để ý

التعريف

Gặp một điều gì đó nhưng không dừng lại hay chú ý, chỉ đơn giản là đi tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc né tránh. Hay gặp trong lời nói hàng ngày hoặc lời bài hát khi muốn nhấn mạnh ai đó không muốn dính líu.

أمثلة

She saw the broken toy but decided to walk on by.

Cô ấy nhìn thấy món đồ chơi bị hỏng nhưng quyết định chỉ **bước qua**.

If you don't want any trouble, just walk on by.

Nếu không muốn gặp rắc rối, chỉ cần **bước qua** thôi.

He saw his friend but chose to walk on by.

Anh ấy nhìn thấy bạn mình nhưng lại chọn **bước qua**.

Sometimes it's better to just walk on by than get involved.

Đôi khi chỉ nên **bước qua** chứ không nên can thiệp.

I waved at her, but she just walked on by like she didn't know me.

Tôi vẫy tay chào cô ấy, nhưng cô ấy chỉ **bước qua** như không quen biết.

You can't just walk on by when someone needs your help.

Bạn không thể chỉ **bước qua** khi ai đó cần bạn giúp đỡ.