اكتب أي كلمة!

"vote down" بـVietnamese

bác bỏ bằng bỏ phiếuphủ quyết bằng bỏ phiếu

التعريف

Từ chối hoặc bác bỏ một đề xuất, dự luật hoặc ý tưởng thông qua việc bỏ phiếu chống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc họp, quốc hội hoặc hội đồng. 'Vote down' nhấn mạnh việc bác bỏ hoàn toàn thông qua biểu quyết, không chỉ đơn thuần là phản đối.

أمثلة

The council voted down the new traffic law.

Hội đồng đã **bác bỏ bằng bỏ phiếu** luật giao thông mới.

They tried to pass the bill, but it was voted down.

Họ đã cố thông qua dự luật, nhưng cuối cùng nó đã bị **bác bỏ bằng bỏ phiếu**.

The proposal was quickly voted down at the meeting.

Đề xuất đã bị **bác bỏ bằng bỏ phiếu** rất nhanh trong cuộc họp.

The committee completely voted down her idea before she could explain it.

Ủy ban đã hoàn toàn **bác bỏ bằng bỏ phiếu** ý tưởng của cô ấy trước khi cô ấy kịp giải thích.

Several members spoke in favor, but the amendment was still voted down.

Một số thành viên lên tiếng ủng hộ, nhưng bản sửa đổi vẫn bị **bác bỏ bằng bỏ phiếu**.

You know they’ll probably vote down any proposal that costs extra money.

Bạn biết họ sẽ có lẽ **bác bỏ bằng bỏ phiếu** mọi đề xuất khiến tốn thêm tiền mà.