اكتب أي كلمة!

"veiled" بـVietnamese

che giấuúp mở

التعريف

Có thứ gì đó bị che đậy hoặc không được nói rõ, thường ẩn ý hoặc giấu đi một phần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho nghĩa đen (vật được che bởi một lớp gì đó) hoặc nghĩa bóng (ám chỉ, không nói rõ). Các cụm như 'veiled threat' thường diễn đạt sự giấu ý định.

أمثلة

She wore a veiled hat to the wedding.

Cô ấy đội một chiếc mũ **che giấu** ở đám cưới.

His words were veiled and unclear.

Lời nói của anh ấy **úp mở** và không rõ ràng.

She gave a veiled answer to the question.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **úp mở**.

There was a veiled threat in his tone that made everyone uncomfortable.

Có một lời đe dọa **che giấu** trong giọng nói của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

Her apology sounded sincere, but there was something veiled behind her smile.

Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ thành thật, nhưng có gì đó **che giấu** sau nụ cười.

Politicians often make veiled criticisms during debates instead of saying things directly.

Các chính trị gia thường đưa ra những lời chỉ trích **úp mở** trong các cuộc tranh luận thay vì nói thẳng.