اكتب أي كلمة!

"utopian" بـVietnamese

không tưởng

التعريف

Diễn tả một thế giới hoàn hảo, lý tưởng, nhưng thường không thể thực hiện được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong văn học, chính trị hay phê bình để chỉ những ý tưởng đẹp nhưng khó thực hiện. Các cụm thường gặp: 'utopian vision', 'utopian society'.

أمثلة

She dreamed of a utopian world without war.

Cô ấy mơ về một thế giới **không tưởng** không có chiến tranh.

The book describes a utopian society full of happiness.

Cuốn sách mô tả một xã hội **không tưởng** đầy hạnh phúc.

Some think a utopian future is impossible.

Một số người nghĩ rằng tương lai **không tưởng** là điều không thể.

His plans for the city sounded very utopian, but everyone liked his ideas.

Các kế hoạch của anh ấy cho thành phố nghe rất **không tưởng**, nhưng mọi người đều thích ý tưởng của anh.

Some people use 'utopian' to criticize ideas they think will never work.

Một số người dùng từ 'utopian' để phê phán những ý tưởng mà họ cho là không thể thực hiện.

Their vision of a utopian world inspired many to work for change.

Tầm nhìn về một thế giới **không tưởng** của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người nỗ lực để thay đổi.