اكتب أي كلمة!

"up the wall" بـVietnamese

khiến phát điênlàm bực mình

التعريف

Khi ai đó hoặc điều gì đó làm bạn cực kỳ bực mình hoặc phát điên, người ta dùng cụm này. Thường mô tả cảm giác bức xúc về mặt tinh thần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này không dùng theo nghĩa đen mà dùng trong văn nói, thường đi với 'drive/send/push up the wall' để diễn tả ai đó hay điều gì đó cực kỳ khó chịu.

أمثلة

The loud noise is driving me up the wall.

Âm thanh ồn ào này đang khiến tôi **phát điên**.

My little brother sometimes sends me up the wall.

Thỉnh thoảng em trai tôi làm tôi **phát điên**.

Waiting in long lines drives people up the wall.

Chờ đợi trong hàng dài khiến mọi người **phát điên**.

All this paperwork is sending me up the wall lately.

Tất cả các giấy tờ này gần đây đang làm tôi **phát điên**.

His constant complaints are pushing me up the wall.

Những phàn nàn liên tục của anh ấy đang **làm tôi phát điên**.

If I have to listen to that song one more time, I'll go up the wall.

Nếu tôi phải nghe bài hát đó thêm một lần nữa, tôi sẽ **phát điên mất**.