اكتب أي كلمة!

"unzipped" بـVietnamese

mở khóa kéogiải nén (tập tin)

التعريف

Chỉ trạng thái khóa kéo của quần áo, túi xách, v.v. đã được mở, hoặc hành động mở khóa kéo. Cũng dùng để nói về việc giải nén tập tin trên máy tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng với khóa kéo của áo khoác, quần hoặc túi xách. Trong tin học, “unzipped” là tập tin đã giải nén. Không dùng với nút áo hay dán dính.

أمثلة

Your jacket is unzipped.

Áo khoác của bạn đang **mở khóa kéo**.

He left his backpack unzipped.

Anh ấy để ba lô **mở khóa kéo**.

My jeans were unzipped all day.

Quần jean của tôi **mở khóa kéo** suốt cả ngày.

Sorry, your bag’s unzipped—you might drop something.

Xin lỗi, túi của bạn **mở khóa kéo**—bạn có thể làm rơi thứ gì đó.

He sent me the unzipped files by email.

Anh ấy gửi cho tôi các tập tin đã **giải nén** qua email.

Walking out with your coat unzipped makes you look relaxed.

Đi ra ngoài với áo khoác **mở khóa kéo** khiến bạn trông thoải mái hơn.