اكتب أي كلمة!

"untamable" بـVietnamese

không thể thuần hoákhông thể kiểm soát

التعريف

Không thể thuần hoá hoặc kiểm soát được, thường nói về động vật hoang dã, tính cách mạnh mẽ hoặc lực lượng lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, dùng cho cả nghĩa đen (động vật) và nghĩa bóng (tính cách, cảm xúc). Nhấn mạnh là hoàn toàn không thể kiểm soát.

أمثلة

The wild horse was completely untamable.

Con ngựa hoang đó hoàn toàn **không thể thuần hoá**.

Some emotions are untamable and hard to hide.

Có những cảm xúc **không thể kiểm soát** và rất khó che giấu.

The jungle has an untamable wildness.

Rừng rậm mang một nét hoang dã **không thể thuần hoá**.

Her untamable curiosity often got her into trouble.

Sự tò mò **không thể kiểm soát** của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối.

There's something untamable about the ocean during a storm.

Biển cả khi có bão mang một điều gì đó **không thể kiểm soát**.

People admired his untamable spirit, even when things got tough.

Mọi người ngưỡng mộ tinh thần **không thể khuất phục** của anh ấy, ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn.