"unknown quantity" بـVietnamese
التعريف
Một người hoặc điều gì đó mà khả năng hoặc ảnh hưởng của họ còn chưa rõ; cũng chỉ yếu tố không thể đoán trước do thiếu thông tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người mới, yếu tố chưa dự đoán được trong nhóm hoặc tình huống. Không dùng nghĩa toán học trong hội thoại.
أمثلة
Until we see him play, he's really just an unknown quantity.
Cho đến khi chúng ta thấy anh ấy chơi, anh ấy thực sự chỉ là một **ẩn số**.
The new teacher is still an unknown quantity to us.
Thầy giáo mới vẫn là một **ẩn số** đối với chúng tôi.
He is an unknown quantity in this competition.
Anh ấy là một **ẩn số** trong cuộc thi này.
The weather is always an unknown quantity here.
Thời tiết ở đây luôn là một **ẩn số**.
Bringing in a player from another country can be an unknown quantity for the team.
Đưa một cầu thủ từ nước ngoài về có thể là một **ẩn số** với đội.
How the new policy will work out is still an unknown quantity.
Cách chính sách mới sẽ diễn ra vẫn là một **ẩn số**.