"unfocused" بـVietnamese
التعريف
Chỉ trạng thái không thể tập trung chú ý, hoặc hình ảnh bị mờ không rõ nét.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'feel unfocused' dùng khi nói về sự mất tập trung; còn với ảnh mờ dùng 'mờ'. Xuất hiện nhiều trong môi trường học tập hay công việc.
أمثلة
The unfocused photo was hard to see.
Bức ảnh **mờ** này rất khó nhìn.
He felt unfocused during the meeting.
Anh ấy cảm thấy **không tập trung** trong buổi họp.
My mind is unfocused today.
Hôm nay đầu óc tôi **không tập trung**.
Sorry, I'm a bit unfocused—I didn't sleep well last night.
Xin lỗi, tôi hơi **không tập trung**—tối qua ngủ không ngon.
If your ideas are unfocused, try writing them down.
Nếu ý tưởng của bạn **không tập trung**, hãy thử viết chúng ra giấy.
The presentation felt long and unfocused, so people lost interest.
Bài thuyết trình dài và **không tập trung**, nên mọi người mất hứng.