"understandings" بـVietnamese
التعريف
Những thỏa thuận, cách hiểu chung hoặc nhận thức về một vấn đề giữa các cá nhân hoặc nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“understandings” thường gặp trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, nói về nhiều thỏa thuận hay cách hiểu khác nhau. Không dùng với nghĩa 'giải thích'.
أمثلة
The two companies have several understandings about how to work together.
Hai công ty có một số **thỏa thuận** về cách hợp tác với nhau.
There are different understandings of the rules in each group.
Mỗi nhóm có những **cách hiểu** khác nhau về các quy tắc.
The countries reached new understandings this year.
Năm nay các quốc gia đã đạt được những **thỏa thuận mới**.
Their friendship is based on mutual understandings and respect.
Tình bạn của họ dựa trên **sự hiểu biết chung** và tôn trọng lẫn nhau.
Over time, their understandings about the project changed.
Theo thời gian, **cách hiểu** của họ về dự án đã thay đổi.
We have informal understandings about who does which chores at home.
Chúng tôi có những **thỏa thuận không chính thức** về ai làm việc nhà nào.