"unattached" بـVietnamese
التعريف
Không được kết nối với thứ gì hoặc không gắn bó/tận tụy với ai; cũng dùng khi không trong mối quan hệ tình cảm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'không gắn liền' cho vật lý, 'không ràng buộc' cho quan hệ; trong tình cảm, nhấn mạnh sự tự do hơn là 'độc thân'.
أمثلة
He is currently unattached and enjoying his freedom.
Hiện tại anh ấy **không ràng buộc** với ai và tận hưởng sự tự do của mình.
The wire was left unattached to the machine.
Dây đã được để **không gắn liền** với máy.
She prefers to remain unattached at the moment.
Cô ấy thích ở trạng thái **không ràng buộc** vào lúc này.
Are you unattached or seeing someone?
Bạn **không ràng buộc** hay đang quen ai đó?
Even though he's unattached, he loves helping couples plan weddings.
Dù **không ràng buộc**, anh ấy vẫn thích giúp các cặp đôi lên kế hoạch đám cưới.
All the documents were sent unattached, so we had to organize them ourselves.
Tất cả tài liệu đều được gửi **không gắn liền**, nên chúng tôi phải tự sắp xếp.