اكتب أي كلمة!

"tune out" بـVietnamese

lơ đãngkhông chú ý

التعريف

Ngừng chú ý đến ai hoặc điều gì vì bạn cảm thấy chán, không quan tâm hoặc bị phân tâm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hay dùng khi ai đó bị làm phiền hoặc cố tình không để ý đến điều gì đó. Không dùng cho các trường hợp điều chỉnh sóng radio/TV.

أمثلة

When my teacher talks for a long time, I sometimes tune out.

Khi giáo viên nói quá lâu, đôi khi tôi **lơ đãng**.

He tries to tune out the loud music to focus on his homework.

Anh ấy cố **không chú ý** đến nhạc ồn ào để tập trung làm bài tập về nhà.

Some people tune out during boring meetings.

Một số người **lơ đãng** trong những cuộc họp nhàm chán.

Sorry, I totally tuned out—can you repeat that last part?

Xin lỗi, tôi vừa **không chú ý** hoàn toàn—bạn nhắc lại đoạn cuối được không?

Sometimes I just tune out all the noise and relax.

Đôi khi tôi chỉ **lơ đãng** tất cả tiếng ồn và thư giãn.

Kids often tune out when parents start giving long lectures.

Trẻ nhỏ thường **không chú ý** khi cha mẹ bắt đầu giảng giải dài dòng.