"trainload" بـIndonesian
التعريف
Lượng hàng hóa hoặc người có thể lấp đầy một toa tàu hoặc cả đoàn tàu, chỉ số lượng cực lớn.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong giao thông, vận chuyển hoặc để cường điệu số lượng lớn ('a trainload of homework'). Chủ yếu đi với từ 'of'. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The factory sent a trainload of cars to the city.
Nhà máy đã gửi **một toa tàu đầy** xe hơi đến thành phố.
We need a trainload of coal for the winter.
Chúng ta cần **một toa tàu đầy** than cho mùa đông.
A trainload of grain arrived at the port yesterday.
Hôm qua, một **toa tàu đầy** ngũ cốc đã cập cảng.
That new store got a trainload of shoes for the big sale.
Cửa hàng mới đã nhận **một toa tàu đầy** giày cho đợt giảm giá lớn.
After a week off, I came back to a trainload of emails.
Sau một tuần nghỉ phép, tôi trở lại với **một toa tàu đầy** email.
He bought a trainload of snacks for the road trip—no one will go hungry!
Anh ấy đã mua **một toa tàu đầy** đồ ăn vặt cho chuyến đi—không ai phải đói bụng!