اكتب أي كلمة!

"toppled" بـVietnamese

lật đổlàm đổ

التعريف

Bị ngã xuống hoặc làm cho vật/người khác ngã xuống, thường do bị đẩy, tác động lực, hoặc mất cân bằng. Cũng dùng khi nói về việc lật đổ chính quyền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc lật đổ chính quyền ('lật đổ chính phủ') trên báo chí. Với vật thể, thường có cảm giác nghiêm trọng, không chỉ đơn thuần là ngã. Hay dùng ở thể bị động: 'bị lật đổ', 'bị làm đổ'.

أمثلة

The strong wind toppled the old fence.

Gió mạnh đã **làm đổ** hàng rào cũ.

The statue toppled during the earthquake.

Bức tượng đã **ngã** trong trận động đất.

Heavy rains toppled several trees in the park.

Mưa lớn đã **làm đổ** nhiều cây trong công viên.

Protesters toppled the statue in the city square over the weekend.

Người biểu tình đã **lật đổ** bức tượng ở quảng trường thành phố vào cuối tuần.

Years of corruption finally toppled the government.

Nhiều năm tham nhũng cuối cùng đã **lật đổ** chính phủ.

I tripped and almost toppled over in front of everyone.

Tôi vấp và suýt nữa thì **ngã lăn** trước mặt mọi người.