"to the last" بـVietnamese
التعريف
Có nghĩa là 'đến cùng', dùng khi ai đó hoặc điều gì đó kéo dài hoặc kiên trì tới tận cùng, không bỏ cuộc giữa chừng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu thức này khá trang trọng hoặc sách vở, thường dùng để nhấn mạnh sự trung thành, kiên trì ('trung thành đến cùng'). Không hoàn toàn giống 'đến hết', có sắc thái bền bỉ hoàn toàn.
أمثلة
He stayed loyal to the last.
Anh ấy trung thành **đến cùng**.
The dog protected its owner to the last.
Chú chó bảo vệ chủ **đến cùng**.
They fought to the last for their country.
Họ đã chiến đấu **đến cùng** vì tổ quốc.
She kept believing in her team to the last, even when others gave up.
Cô ấy vẫn tin vào đội mình **đến cùng**, dù những người khác đã bỏ cuộc.
We stayed optimistic to the last, hoping things would turn around.
Chúng tôi vẫn lạc quan **đến cùng**, hy vọng mọi việc sẽ thay đổi.
Some traditions survive to the last, while others slowly fade away.
Một số truyền thống tồn tại **đến cùng**, trong khi những cái khác dần dần biến mất.