"to shout about" بـVietnamese
التعريف
Nói to và tự hào về điều gì đó, thường để khoe khoang hoặc muốn người khác chú ý. Cũng có thể là làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hoặc thú vị hơn thực tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là cách nói không trang trọng, đôi khi mang ý xấu, về sự khoe khoang hoặc làm quá. Hay gặp trong "nothing to shout about" (không có gì đặc biệt). Có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
أمثلة
He likes to shout about his good grades.
Anh ấy thích **khoe khoang về** điểm tốt của mình.
There's nothing to shout about in this report.
Không có gì **để khoe khoang** trong báo cáo này.
She doesn't like to shout about her success.
Cô ấy không thích **khoe khoang về** thành công của mình.
It's not the kind of news you want to shout about to everyone.
Không phải loại tin mà bạn muốn **khoe khoang về** với mọi người đâu.
They always find something to shout about, even if it's small.
Họ luôn tìm thấy điều gì đó **để khoe khoang**, dù là nhỏ nhặt đi nữa.
If you really want to shout about it, post it online!
Nếu bạn thực sự muốn **khoe khoang về** nó, hãy đăng lên mạng đi!