اكتب أي كلمة!

"tits up" بـVietnamese

hỏng bétđổ bể hoàn toàn

التعريف

Diễn tả tình huống đã thất bại hoàn toàn hoặc trở nên rất tệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, hơi tục; không dùng trong môi trường trang trọng. Thường dùng cho sự việc, không dùng cho người.

أمثلة

Our plan went tits up at the last minute.

Kế hoạch của chúng tôi **hỏng bét** vào phút chót.

Everything went tits up during the meeting.

Mọi thứ **hỏng bét** trong cuộc họp.

The project went tits up after the funding stopped.

Dự án **hỏng bét** sau khi hết kinh phí.

If anything goes tits up, call me right away.

Nếu có gì **hỏng bét**, gọi tôi ngay nhé.

The whole system went tits up after the update.

Cả hệ thống **hỏng bét** sau khi cập nhật.

Our vacation plans went tits up when the flight got canceled.

Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi **đổ bể hoàn toàn** khi chuyến bay bị hủy.