"tiller" بـVietnamese
التعريف
Tay lái là cán dài dùng để điều khiển bánh lái của thuyền nhỏ. Nó cũng có thể là máy xới đất dùng trong làm vườn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ngữ cảnh thuyền bè dùng 'tay lái', làm vườn dùng 'máy xới đất'. Đừng nhầm với nghĩa sinh học hiếm gặp. Dùng cụm như “giữ tay lái”, “quay tay lái”, “máy xới đất”.
أمثلة
The captain used the tiller to steer the boat.
Thuyền trưởng dùng **tay lái** để điều khiển chiếc thuyền.
He bought a new tiller for his garden.
Anh ấy đã mua một **máy xới đất** mới cho khu vườn của mình.
Hold the tiller steady when turning.
Hãy giữ **tay lái** thật chắc khi quay.
When the wind picked up, I struggled to keep the tiller under control.
Khi gió mạnh lên, tôi gặp khó khăn để giữ **tay lái** dưới sự kiểm soát.
Could you grab the tiller while I adjust the sail?
Bạn cầm giúp **tay lái** một chút được không, để tôi chỉnh lại cánh buồm?
Using a tiller makes preparing the soil for planting much easier and faster.
Dùng **máy xới đất** giúp việc chuẩn bị đất trồng dễ dàng và nhanh hơn rất nhiều.