"till we meet again" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách lịch sự hoặc thân mật để nói tạm biệt, thể hiện hy vọng sẽ gặp lại ai đó trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt khá trang trọng hoặc mang tính cảm xúc; thường thấy trong thư từ hoặc chia tay sâu sắc, ít dùng trong nói chuyện thường ngày.
أمثلة
Goodbye! Till we meet again.
Tạm biệt! **Hẹn gặp lại**.
We hugged each other and said, 'Till we meet again.'
Chúng tôi ôm nhau và nói: '**Hẹn gặp lại**.'
She wrote 'Till we meet again' at the end of her letter.
Cô ấy viết '**Hẹn gặp lại**' ở cuối bức thư.
Our time was short, but till we meet again, I'll treasure these memories.
Thời gian bên nhau ngắn ngủi, nhưng **hẹn gặp lại**, tôi sẽ trân trọng những kỷ niệm này.
Hey, it’s not goodbye forever—just 'till we meet again.'
Này, đây đâu phải vĩnh biệt—chỉ là '**hẹn gặp lại**' thôi.
She waved and smiled, whispering, 'Till we meet again.'
Cô ấy vẫy tay và mỉm cười, thì thầm: '**Hẹn gặp lại**.'