"those were the days" بـVietnamese
التعريف
Một câu nói thể hiện sự hoài niệm về thời gian tươi đẹp hoặc đặc biệt trong quá khứ, thường ngụ ý hiện tại không còn tốt như trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nhắc về kỷ niệm vui hoặc đẹp đã qua, thường trong cuộc trò chuyện thân mật. Không dùng cho những ký ức buồn hoặc gần đây.
أمثلة
We had so much fun in school — those were the days.
Hồi đi học vui biết bao — **ngày xưa ấy**.
Every summer at the lake, those were the days.
Mỗi mùa hè bên hồ, **ngày xưa ấy**.
Before smartphones, we played outside all afternoon. Those were the days.
Trước khi có điện thoại thông minh, chúng tôi chơi bên ngoài cả chiều. **Ngày xưa ấy**.
Remember those epic road trips? Those were the days!
Còn nhớ những chuyến đi phượt tuyệt vời đó không? **Ngày xưa ấy**!
We didn't have much money, but those were the days.
Chúng tôi không có nhiều tiền, nhưng **ngày xưa ấy**.
Every time I hear that song, I think, 'those were the days.'
Mỗi lần nghe bài hát đó, tôi lại nghĩ, '**ngày xưa ấy**.'