اكتب أي كلمة!

"this minute" بـVietnamese

ngay lập tứcchính lúc này

التعريف

Dùng để nhấn mạnh phải làm gì đó ngay lập tức, không được chậm trễ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng trong mệnh lệnh, yêu cầu hoặc khi thể hiện sự nôn nóng, thúc giục hơn so với chỉ dùng 'bây giờ'.

أمثلة

Come here this minute!

Đến đây **ngay lập tức**!

I need your help this minute.

Tôi cần bạn giúp **ngay lập tức**.

Stop what you are doing this minute.

Dừng việc bạn đang làm **ngay lập tức**.

If you don't leave this minute, you'll miss your train.

Nếu bạn không rời đi **ngay lập tức**, bạn sẽ lỡ tàu.

I'm so angry I could scream this minute.

Tôi giận đến mức có thể hét lên **ngay lập tức**.

I can't talk this minute—can I call you back in ten?

Tôi không thể nói chuyện **ngay lập tức**—tôi gọi lại sau 10 phút được không?